Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prostatitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾostaˈtitis/
Nghĩa chính
1
Viêm tuyến tiền liệt
danh từ
prostatitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prostatitis
Viêm tuyến tiền liệt
AI
1
Viêm tuyến tiền liệt
1
Viêm tuyến tiền liệt
1
Viêm tuyến tiền liệt