Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosodia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈsodja/
Nghĩa chính
1
Thi pháp
danh từ
prosody
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
métrica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prosody
Nghiên cứu về nhịp điệu, ngữ điệu, trọng âm và các thuộc tính liên quan trong lời nói
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prosódico
AI
1
Thi pháp
1
Thi pháp
1
Thi pháp