Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosénquima
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈsenkima/
Nghĩa chính
1
Tiền mô
danh từ
prosenchyma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prosénquima
Dạng gốc
(base form)
prosénquima
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prosenchyma
Mô tế bào hình thoi
AI
1
Tiền mô
1
Tiền mô
1
Tiền mô