Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prorrogable
tính từ
(adjective)
/pɾoroˈɡable/
Nghĩa chính
1
Có thể mở rộng
tính từ
extendable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prorrogable
Dạng gốc
(base form)
prorrogable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extendable
Có khả năng được mở rộng
AI
1
Có thể mở rộng
1
Có thể mở rộng
1
Có thể mở rộng