Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propositivamente
trạng từ
(adverb)
/pɾoposiˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Chủ động; với tầm nhìn xa
trạng từ
proactively; with foresight
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proactively
Một cách chủ động
AI
1
Chủ động
1
Chủ động
1
Chủ động