Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propóleo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Keo ong
danh từ
propolis; bee glue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propóleo
Dạng gốc
(base form)
propóleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
propolis
Keo ong
AI
1
Keo ong
1
Keo ong
1
Keo ong