Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pronuclear
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phát âm hạt nhân
tính từ
pronuclear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pronuclear
Dạng gốc
(base form)
pronuclear
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pronuclear
Liên quan đến đại từ
AI
1
Phát âm hạt nhân
1
Phát âm hạt nhân
1
Phát âm hạt nhân