Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pronaos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈnaos/
Nghĩa chính
1
Đại từ
danh từ
pronaos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pronaos
Cổng vào điện thờ
AI
1
Đại từ
1
Đại từ
1
Đại từ