Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
promotor de la fe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quảng bá đức tin
danh từ
Promoter of the Faith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
promotor de la fe
Dạng gốc
(base form)
promotor
es de la fe
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người quảng bá đức tin
1
Người quảng bá đức tin
1
Người quảng bá đức tin