Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prolongamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾolonɡaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự kéo dài
danh từ
prolongation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prolongamiento
Dạng gốc
(base form)
prolongamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
持续
chí xù
Sự liên tục, sự kéo dài
扩展
kuò zhǎn
Mở rộng, kéo dài
延宕
yán dàng
Trì hoãn, kéo dài
Tiếng Anh
prolongation
Hành động kéo dài
AI
1
Sự kéo dài
1
Sự kéo dài
1
Sự kéo dài