Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prolificidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾolifiθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự sinh sôi nảy nở
danh từ
prolificity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prolificidad
Dạng gốc
(base form)
prolificidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prolificity
Tính sung mãn
AI
1
Sự sinh sôi nảy nở
1
Sự sinh sôi nảy nở
1
Sự sinh sôi nảy nở