Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prohombre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈombɾe/
Nghĩa chính
1
Người đàn ông tuyệt vời hoặc xuất sắc
danh từ
great or outstanding man
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prohombre
Dạng gốc
(base form)
prohombre
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đàn ông tuyệt vời hoặc xuất sắc
1
Người đàn ông tuyệt vời hoặc xuất sắc
1
Người đàn ông tuyệt vời hoặc xuất sắc