Dịch

progresión

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoɡɾeˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Tiến trìnhdanh từprogression

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. progresiónDạng gốc (base form)
  2. progresionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

progresión geométricaCấp số nhân
progresión aritméticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn đã được chẩn đoán mắc chứng tâm thần phân liệt tiến triển chậm.
  • ¿ ?Các dãy tiến triển hình học khác với dãy tiến triển số học như thế nào?

AI