Dịch

programadora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoɡɾamaˈdoɾa/

Nghĩa chính

  1. Một công ty chuyên sản xuất nội dung để phát sóng trên truyền hình công cộng (được sử dụng chủ yếu cho đến đầu những năm 2000. Hiện được sử dụng theo cách hồi tưởng)danh từa company especialized in producing content for its broadcast on public television (major use until the early 2000s. Now used retrospectively)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. programadoraDạng gốc (base form)
  2. programadorasSố nhiều (plural)

AI