Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
programable
C2
tính từ
(adjective)
/pɾoɡɾaˈmable/
Nghĩa chính
1
Lập trình được
tính từ
programmable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
programable
Dạng gốc
(base form)
programable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
programmable
Xem program
AI
1
Lập trình được
1
Lập trình được
1
Lập trình được