programa del corazón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chương trình tin đồndanh từgossip show
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- programa del corazónDạng gốc (base form)
- programas del corazónSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa