Dịch

programa del corazón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình tin đồndanh từgossip show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. programa del corazónDạng gốc (base form)
  2. programas del corazónSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI