Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prognosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾoɡˈnosis/
Nghĩa chính
1
Tiên lượng
danh từ
prognosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prognosis
Chẩn đoán
AI
1
Tiên lượng
1
Tiên lượng
1
Tiên lượng