Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
profuso
C2
tính từ
(adjective)
/pɾoˈfuso/
Nghĩa chính
1
Dồi dào, đầy rẫy
tính từ
profuse, rife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
profuso
Dạng gốc
(base form)
profus
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
profuso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
profus
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
profuso
profus
amente
Rất nhiều
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
profuse
Dồi dào
AI
1
Dồi dào
1
Dồi dào
1
Dồi dào