Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
profusión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự dồi dào, sự phong phú
danh từ
profusion, abundance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
profusión
Dạng gốc
(base form)
profusi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
profusion
Sự phong phú
AI
1
Sự dồi dào
1
Sự dồi dào
1
Sự dồi dào