Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
profiterol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ trục lợi
danh từ
profiterole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
profiterol
Dạng gốc
(base form)
profiterol
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
profiterole
Bánh phồng có nhân
AI
1
Kẻ trục lợi
1
Kẻ trục lợi
1
Kẻ trục lợi