Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
profilaxis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng bệnh
danh từ
prophylaxis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
profiláctico
Ví dụ
“
La
profilaxis
debe
ejecutarse
en
las
diferentes
fiscalías
del
Ministerio
Público
y
los
distintos
organismos
judiciales
”,
manifestó
ayer
Omar
Rivera
,
representante
de
la
sociedad
civil
y
miembro
de
la
Comisión
Especial
para
la
Depuración
de
la
Policía
Nacional
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
预防
yù fáng
Phòng bệnh, ngừa bệnh
Tiếng Anh
prophylaxis
Sự phòng bệnh, biện pháp phòng ngừa
AI
1
Phòng bệnh
1
Phòng bệnh
1
Phòng bệnh