Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proemio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈemjo/
Nghĩa chính
1
Lời nói đầu, proemium
danh từ
preface, proemium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proemio
Dạng gốc
(base form)
proemio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preface
Lời mở đầu
AI
1
Lời nói đầu
1
Lời nói đầu
1
Lời nói đầu