Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proconsular
tính từ
(adjective)
/pɾokonsuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Quan trấn thủ
tính từ
proconsular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proconsular
Dạng gốc
(base form)
proconsular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proconsular
Thống đốc
AI
1
Quan trấn thủ
1
Quan trấn thủ
1
Quan trấn thủ