Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proclítico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈklitiko/
Nghĩa chính
1
Nghiêng về phía trước
danh từ
proclitic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proclítico
Dạng gốc
(base form)
proclítico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proclitic
Từ ghép trước
AI
1
Nghiêng về phía trước
1
Nghiêng về phía trước
1
Nghiêng về phía trước