Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procesadora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾosesaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Nhà máy chế biến
danh từ
processing plant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
procesadora
Dạng gốc
(base form)
procesadora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà máy chế biến
1
Nhà máy chế biến
1
Nhà máy chế biến