Dịch

procapitalista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾokapitaˈlista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa tư bảntính từprocapitalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. procapitalistaDạng gốc (base form)
  2. procapitalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa tư bản
  1. procapitalist

AI