probeta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoˈbeta/
Nghĩa chính
- Ống nghiệmdanh từtest tube
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- probetaDạng gốc (base form)
- probetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| niño probeta | Ống nghiệm em bé | |
| niña probeta | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh