Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probando
B2
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Biểu thức được sử dụng để kiểm tra kênh liên lạc; "thử nghiệm"
động từ
Expression used for checking a channel of communication; "testing"
AI
1
"thử nghiệm"
1
"thử nghiệm"
1
"thử nghiệm"