Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proactivamente
trạng từ
(adverb)
/pɾoaɡˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Chủ động
trạng từ
proactively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
积极
jī jí
Tích cực, chủ động
主动
zhǔ dòng
Chủ động, nắm quyền chủ động
Tiếng Anh
proactively
Một cách chủ động
Ví dụ
El
LRM
decidió
proactivamente
“
darle
escaños
ganadores
a
las
mujeres
”,
aseguro
a
la
Agencia
Reuters
.
AI
1
Chủ động
1
Chủ động
1
Chủ động