Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
privilegiadamente
trạng từ
(adverb)
/pɾibileˌxjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đặc quyền
trạng từ
in a privileged manner
AI
1
Một cách đặc quyền
1
Một cách đặc quyền
1
Một cách đặc quyền