Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prioritariamente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾjoɾiˌtaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo thứ tự ưu tiên
trạng từ
in order of priority
AI
1
Theo thứ tự ưu tiên
1
Theo thứ tự ưu tiên
1
Theo thứ tự ưu tiên