Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
priorazgo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tu viện
danh từ
priory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
priorazgo
Dạng gốc
(base form)
priorazgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
priory
Tu viện
AI
1
Tu viện
1
Tu viện
1
Tu viện