primeros pasos
Nghĩa chính
- Những bước đầu tiên
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar los primeros pasos | Chập chững bước đầu |
Xuất hiện ở từ khác
- primeroskết hợpnhững bước đầu tiên, bước khởi đầu
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar los primeros pasos | Chập chững bước đầu |