Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primeriza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những bà mẹ mới
danh từ
new mothers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primeriza
Dạng gốc
(base form)
primeriza
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Những bà mẹ mới
1
Những bà mẹ mới
1
Những bà mẹ mới