Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primer oficial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bạn đời đầu tiên
danh từ
first mate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primer oficial
Dạng gốc
(base form)
primer
os oficiales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
first mate
Thuyền phó
AI
1
Người bạn đời đầu tiên
1
Người bạn đời đầu tiên
1
Người bạn đời đầu tiên