Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
previsional
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dự báo, dự đoán
tính từ
forecast, projected
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
previsional
Dạng gốc
(base form)
previsional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
预测
yù cè
Dự báo
预计
yù jì
Dự báo
Tiếng Anh
forecast
Dự đoán; đoán trước
AI
1
Dự báo
1
Dự báo
1
Dự báo