Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preverbal
tính từ
(adjective)
/pɾebeɾˈbal/
Nghĩa chính
1
Trước lời nói
tính từ
preverbal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preverbal
Dạng gốc
(base form)
preverbal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preverbal
Đang ở giai đoạn phát triển ban đầu khi trẻ chưa có khả năng giao tiếp bằng lời nói
AI
1
Trước lời nói
1
Trước lời nói
1
Trước lời nói