Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preventorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng ngừa
danh từ
preventorium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preventorio
Dạng gốc
(base form)
preventorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
预防
yù fáng
Phòng ngừa, ngăn chặn
避免
bì miǎn
Phòng ngừa, ngăn chặn
防止
fáng zhǐ
Phòng ngừa, đề phòng
Tiếng Anh
preventorium
Nhà phòng bệnh (lao phổi)
AI
1
Phòng ngừa
1
Phòng ngừa
1
Phòng ngừa