Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preternaturalmente
trạng từ
(adverb)
/pɾeteɾnatuˌɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách bất thường
trạng từ
preternaturally
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
preternatural
preternaturalizar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preternaturally
Siêu phàm, phi thường, siêu nhiên (vượt quá cái tự nhiên)
AI
1
Một cách bất thường
1
Một cách bất thường
1
Một cách bất thường