Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presuntuosamente
trạng từ
(adverb)
/pɾesunˌtwosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách tự phụ
trạng từ
presumptuously, conceitedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presumptuously
Tự phụ, quá tự tin, kiêu ngạo, quá táo bạo (hành động không có quyền hạn cần thiết)
AI
1
Một cách tự phụ
1
Một cách tự phụ
1
Một cách tự phụ