Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prestimonio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾestiˈmonjo/
Nghĩa chính
1
Uy tín
danh từ
prestimony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prestimonio
Dạng gốc
(base form)
prestimonio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
荣誉
róng yù
Danh dự, uy tín
Tiếng Anh
prestimony
Phí tổn trợ cấp giáo sĩ (thiên chúa giáo)
AI
1
Uy tín
1
Uy tín
1
Uy tín