Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presidenciable
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng cử viên tổng thống có thể
danh từ
possible presidential candidate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presidenciable
Dạng gốc
(base form)
presidenciable
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ứng cử viên tổng thống có thể
1
Ứng cử viên tổng thống có thể
1
Ứng cử viên tổng thống có thể