Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presente de subjuntivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeˌsente de subxunˈtibo/
Nghĩa chính
1
Giả định hiện tại
danh từ
present subjunctive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
present subjunctive
Thức giả định hiện tại
AI
1
Giả định hiện tại
1
Giả định hiện tại
1
Giả định hiện tại