Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presentalla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lễ vật tôn giáo
danh từ
religious offering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presentalla
Dạng gốc
(base form)
presentalla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
religious offering
Đồ cúng tế
AI
1
Lễ vật tôn giáo
1
Lễ vật tôn giáo
1
Lễ vật tôn giáo