Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presbiterial
tính từ
(adjective)
/pɾesbiteˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Trưởng lão
tính từ
presbyterial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presbiterial
Dạng gốc
(base form)
presbiterial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presbyterial
Trưởng lão
Presbyterial
Liên quan đến chủ nghĩa Trưởng Lão
AI
1
Trưởng lão
1
Trưởng lão
1
Trưởng lão