Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presídium
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈsidjum/
Nghĩa chính
1
Đoàn chủ tịch
danh từ
presidium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presídium
Dạng gốc
(base form)
presídium
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presidium
Chủ tịch đoàn, đoàn chủ tịch
AI
1
Đoàn chủ tịch
1
Đoàn chủ tịch
1
Đoàn chủ tịch