Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prepucial
tính từ
(adjective)
/pɾepuˈsjal/
Nghĩa chính
1
Tiền đề
tính từ
preputial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prepucial
Dạng gốc
(base form)
prepucial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preputial
Xem prepuce
AI
1
Tiền đề
1
Tiền đề
1
Tiền đề