Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prepublicación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾepublikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự xuất bản trước
danh từ
prepublication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prepublicación
Dạng gốc
(base form)
prepublicaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prepublication
Thuộc giai đoạn trước khi sách xuất bản chính thức
AI
1
Sự xuất bản trước
1
Sự xuất bản trước
1
Sự xuất bản trước