Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preproducción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾepɾoduɡˈθjon/
Nghĩa chính
1
Tiền sản xuất
danh từ
preproduction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preproducción
Dạng gốc
(base form)
preproducci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preproduction
Tất cả những sắp xếp sơ bộ được thực hiện trước khi bắt đầu một dự án, đặc biệt là trước khi quay một bộ phim
AI
1
Tiền sản xuất
1
Tiền sản xuất
1
Tiền sản xuất