Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preocupantemente
trạng từ
(adverb)
/pɾeokuˌpanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Đáng lo ngại
trạng từ
worryingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
worryingly
Một cách đáng lo ngại
AI
1
Đáng lo ngại
1
Đáng lo ngại
1
Đáng lo ngại